Bài giảng Tiếng Anh Lớp 6 - Unit 11: What do you eat ? - Part A: At the store - Năm học 2017-2018

1. Vocabulary:

- bottle (n): chai, lọ

- cooking oil (n): dầu ăn

- packet (n):   gói

- box (n): hộp

- chocolate (n): sô cô la

- beef (n):  thịt bò

- egg (n): trứng     

- dozen (n):tá        

- can (n): lon, hộp

- a bar of soap: một thỏi xà phòng

- toothpaste (n): kem đánh răng

- a tube of toothpaste : một ống kem đánh răng

 

ppt 15 trang Bảo Đạt 22/12/2023 2540
Bạn đang xem tài liệu "Bài giảng Tiếng Anh Lớp 6 - Unit 11: What do you eat ? - Part A: At the store - Năm học 2017-2018", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

Tóm tắt nội dung tài liệu: Bài giảng Tiếng Anh Lớp 6 - Unit 11: What do you eat ? - Part A: At the store - Năm học 2017-2018

Bài giảng Tiếng Anh Lớp 6 - Unit 11: What do you eat ? - Part A: At the store - Năm học 2017-2018
e store (1) 
Thursday, January 25 th , 2018 
1. Vocabulary: 
- bottle (n) : 
- packet (n) : 
- cooking oil (n): 
- box (n) : 
- chocolate (n) : 
- beef (n) : 
- dozen (n) : 
- egg (n) : 
- can (n) : 
- a bar of soap : 
- a tube of toothpaste : 
- toothpaste (n) : 
chai , lọ 
dầu ăn 
gói 
hộp 
sô cô la 
thịt bò 
một tá 
trứng 
lon , hộp 
một thỏi xà phòng 
kem đánh răng 
một ống kem đánh răng 
 A bottle 
 A packet 
 A box 
 A kilo 
 200 grams 
 A can 
 A bar 
 A tube 
* Notes : ( Chú ý) 
of 
+ 
N ( danh từ ) 
- A dozen + N ( danh từ ) 
What is this? 
A bottle of cooking oil 
2. A packet of tea 
3. A box of chocolates 
4. A kilo of rice 
6. A dozen eggs 
5. 200 grams of beef 
8. A bar of soap 
9. A tube of toothpaste 
7. A can of peas 
Storekeeper 
Vui 
Can I help you? 
Yes. A bottle of 
 cooking oil , 
 please. 
Here you are. 
Thank you. 
Unit 11: WHAT DO YOU EAT? 
 A. At the store (1) 
Thursday, January 25 th , 2018 
1. Vocab...e of 
4. A can of 
a. water 
b. toothpaste 
c. coffee 
d. oranges 
e. soap 
f. meat 
g. chocolates 
h. peas 
Matching: 
Answers : 1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 
c 
a 
g 
h 
b 
d 
f 
e 
Unit 11: WHAT DO YOU EAT? 
 A. At the store (1) 
Thursday, January 25 th , 2018 
1. Vocabulary: 
- bottle (n) : 
- packet (n) : 
- cooking oil (n): 
- box (n) : 
- chocolate (n) : 
- beef (n) : 
- dozen (n) : 
- egg (n) : 
- can (n) : 
- a bar of soap : 
- a tube of toothpaste : 
- toothpaste (n) : 
chai , lọ 
dầu ăn 
gói 
hộp 
sô cô la 
thịt bò 
một tá 
trứng 
lon , hộp 
thỏi xà phòng 
kem đánh răng 
một ống kem đánh răng 
 A bottle 
 A packet 
 A box 
 A kilo 
 200 grams 
 A can 
 A bar 
 A tube 
of 
+ 
N ( danh từ ) 
- A dozen + N ( danh từ ) 
2. Structures: 
- Can I help you? 
- A bottle of cooking oil , please. 
- I’d like a bottle of cooking oil. 
I want 
- Here you are. 
( Đây này ) 
3. Practice: 
* Notes : ( Chú ý) 
4. Homework. 
 -Learn new words 
 and structure 
 by heart. 
- Prepare new lesson 
 Unit 11 : A2 

File đính kèm:

  • pptbai_giang_tieng_anh_lop_6_unit_11_what_do_you_eat_part_a_at.ppt