Đề cương ôn tập Olympic môn Tiếng Anh IOE Lớp 5

3. Thì quá khứ đơn – The simple past tense.

1.Form:(đối với động từ thường)                                   (đối với TO BE)

2.Use

- Thì quá khứ đơn diễn tả 1 hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ex:   He visited his parents every weekend.

         She went home every Friday.

Thì quá khứ đơn diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.

Ex: She came home, switched on the computer and checked her e-mails.

- Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn ra trong quá khứ.

Ex: When I was having breakfast, the phone suddenly rang.

-Dùng trong câu điều kiện loại II.

Ex:   If I had a million USD, I would buy that car.

        If I were you, I would do it.

3.Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ:

– yesterday (hôm qua)

– last night/ last week/ last month/ last year: tối qua/ tuần trước/ tháng trước/ năm ngoái

– ago: Cách đây. (two hours ago: cách đây 2 giờ/ two weeks ago: cách đây 2 ngày …)

– when: khi (trong câu kể)

 

doc 12 trang Bảo Đạt 27/12/2023 1620
Bạn đang xem tài liệu "Đề cương ôn tập Olympic môn Tiếng Anh IOE Lớp 5", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.

Tóm tắt nội dung tài liệu: Đề cương ôn tập Olympic môn Tiếng Anh IOE Lớp 5

Đề cương ôn tập Olympic môn Tiếng Anh IOE Lớp 5
hông minh)
cleverer
the cleverest
quiet
quieter 
the quietest 
simple (đơn giản)
simpler
the simplest
2. Các tính từ/trạng từ đăc biệt
Tính từ
So sánh hơn
So sánh nhất
good / well
better
the best
bad/badly
worse
the worst
much/many
more
the most
little/a little
less
the least
far
farther / further
the farthest / the furthest
II.SƠ LƯỢC VỀ CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH
1.Thì hiện tại đơn – The simple prsent tense.
2. Thì hiện tại tiếp diễn – The present continuous.
3. Thì quá khứ đơn – The simple past tense.
1.Form:(đối với động từ thường) (đối với TO BE)
S+V-ed / V bất quy tắc..
S + WERE / WAS
2.Use
- Thì quá khứ đơn diễn tả 1 hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ex: He visited his parents every weekend.
 She went home every Friday.
- Thì quá khứ đơn diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ.
Ex: She came home, switched on the computer and checked her e-mails.
- Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động xen vào một hành động đang diễn...uous tense.
5. Thì hiện tại hoàn thành – The present perfect tense.
Cấu trúc: Chủ ngữ + have / has +động từ phân từ 2 (cột 3).
Ex: I have gone to New York. 
 My mother has found a wallet full of money.
Yet: cuối câu phủ định
Ex: I haven’t finished my homework yet. (Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà)
Since + 1 mốc thời gian
Ex: I haven’t met my uncle since he moved to America.
 He has been my friend since 2000. 
For + 1 khoảng thời gian
Ex: I have learnt English for ten years.
 He has read this book for three days.
III.ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT – Modal verbs
S + MODAL VERB + V.inf.
1.Should / shouldn’t= should not: nên / không nên
Ex: You should take a rest. You shouldn’t go out.
2.had better / had better not: nên / không nên
Ex: You had better stay at home. You had better not go to school.
*Note: You’d better = you had better
3.ought to V / ought not to V: nên / không nên
Ex: You ought to finish your homework before going out.
 You ought not to smoke here.
*Note: oughtn’t= ought not
4. Can/ can’t = cannot: có thể / không thể 
Ex: I can cook very well.
 He can’t climb the tree.
5. Could / couldn’t = could not (quá khứ của can/cannot)
6.Must: phải
Ex:You must go to school on time.
*Mustn’t: không được phép
Ex: The boy musn’t play baseball in that garden.
7. Will: sẽ (dùng với mọi chủ ngữ)
Ex: I will go to the cinema next week.
8. Shall: sẽ (chỉ dùng với I và We)
Ex: Shall I help you with your luggage?
9. May / Might: có thể
Ex: May I come in?
10. Would (quá khứ của Will)
Ex: Would you mind if I smoked here?
IV.LIÊN TỪ NỐI
1.Because: bởi vì, vì – nối giữa 2 mệnh đề
Ex: I like Snow White because she is very beautiful and kind.
 Beause it snows heavily, we can’t go out for a picnic.
2. Because of + danh từ / cụm danh từ
Ex: Because of the snow, we can’t go out for a picnic.
 The students didn’t go camping last weekend because of the bad weather.
3. So: vì vậy, do vậy
Ex: He had a bad cold. So, he didn’t go to school yesterd...ay gió
- hill: đồi
- observe the traffic rule: tuân thủ luật giao thông
- burst into tear: òa khóc
- claw: vuốt, chân có vuốt (mèo, chim), càng (cua)
- paw: chân có vuốt (mèo, hổ)
- prawn: tôm panđan
VIII.MỘT SỐ DẠNG CÂU HỎI TRONG BÀI THI IOE THƯỜNG GẶP
1. “A” has opposite meaning to “B” – “A” is opposite to “B”
- Cấu trúc này thường đưa ra bằng những cặp từ trái nghĩa, dùng cho câu hỏi điền từ hoặc chọn đấp án đúng.
Ex: “_ _ _ _” has opposite meaning to “strong”. Đáp án: weak
 “Slow” is opposite to “..” . 
 A. fast 	B. faster 	C. slowly 	D. far Đáp án: A
- Để làm tốt phần này, các con nên học thuộc các cặp từ trái nghĩa như:
Cheap – expensive (rẻ-đắt)
Early – late (sớm-muộn)
Clean – dirty (sạch-bẩn)
Empty – full (rỗng-đầy)
Cold – hot (lạnh-nóng)
Far – near (xa-gần)
Dark – light (tối-sáng)
Fast – slow (nhanh-chậm)
Deep – shallow (sâu-nông)
Fat – thin/skinny (béo-gầy)
Difficult / hard – easy (khó-dễ)
First –last (đầu tiên – cuối cùng)
Happy / delighted – sad (vui-buồn)
Interesting – boring (thú vị-buồn tẻ)
Heavy – light (nặng-nhẹ)
High-low (cao-thấp)
2.How many syllables are there in the word “.”?
 Có bao nhiêu âm tiết trong từ “..”?
Ex: How many syllables are there in the word “location”?
One 	B. two 	C. three 	D. four Đáp án: C (lo –ca –tion)
3.Personal pronoun (Đại từ nhân xưng)
Trong Tiếng Anh chúng ta cần phải phân biệt Đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu, tân ngữ.
Ex: Tom and Peter are listening to music. “ Tom and Peter” means: 
 A. They           C. We B. Us             D. Our Đáp án: A
Đại từ nhân xưng
Tính từ sở hữu
Đại từ sở hữu /Tân ngữ
I: tôi
My: của tôi
Me: tôi
You: bạn, các bạn
Your: của bạn, của các bạn
You: bạn, các bạn
We: chúng tôi, chúng ta
Our: của chúng tôi/ta
Us: chúng tôi, chúng ta
They: họ, chúng
Their: của họ/chúng
Them: họ
He: anh ấy, ông ấy
His: của anh ấy..
Him: anh ấy
She: chị ấy, cô ấy,
Her: của chị ấy.
Her: chị ấy.
It: nó
Its: của nó
It: nó
Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ trong câ

File đính kèm:

  • docde_cuong_on_tap_olympic_mon_tieng_anh_ioe_lop_5.doc